hooded coat
Định nghĩa
Danh từ: Áo khoác có mũ trùm đầu, là một loại áo khoác dài với một mũ có thể kéo lên để che đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác có mũ trùm đầu ấm áp trong thời tiết có tuyết.)
- (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác có mũ trùm đầu mới cho chuyến đi mùa đông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hooded coat" có thể được dùng để chỉ một loại áo khoác ngoài có thiết kế tích hợp mũ, thường được làm từ chất liệu chống nước hoặc dày để giữ ấm.
- The hooded coat is essential for outdoor activities in cold climates. (Áo khoác có mũ trùm đầu là vật dụng thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời ở vùng khí hậu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Coat (n): áo khoác nói chung (không có mũ).
- He put on his coat before going outside. (Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
- Hood (n): mũ trùm đầu (phần của áo khoác).
- The hood of the coat is lined with fur. (Mũ trùm đầu của áo khoác được lót bằng lông thú.)
Từ đồng nghĩa
- Parka: áo khoác có mũ, thường dày và chống thấm nước, dùng cho thời tiết lạnh giá.
- He wore a parka instead of a simple hooded coat. (Anh ấy mặc áo parka thay vì một chiếc áo khoác có mũ trùm đầu đơn giản.)
- Anorak: áo khoác có mũ, thường nhẹ hơn và chống gió.
- The anorak is perfect for hiking in windy conditions. (Áo anorak rất phù hợp để đi bộ đường dài trong điều kiện có gió.)
Các cụm từ liên quan
- Pull the hood over: kéo mũ trùm lên đầu.
- She pulled the hood over her head to protect from the rain. (Cô ấy kéo mũ trùm lên đầu để bảo vệ khỏi mưa.)
- Hooded coat with lining: áo khoác có mũ trùm đầu với lớp lót.
- This hooded coat with lining is very warm. (Chiếc áo khoác có mũ trùm đầu với lớp lót này rất ấm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hooded coat".